new criticism
Danh từ: - Phê bình mới: "New criticism" là một trường phái phê bình văn học tập trung vào việc phân tích kỹ lưỡng bản thân văn bản, mà không xem xét các yếu tố bên ngoài như ý định tác giả, bối cảnh lịch sử hay tác động xã hội. Phương pháp này nhấn mạnh vào cấu trúc, ngôn ngữ, hình ảnh, và các mối quan hệ nội tại trong tác phẩm.
- (Học giả đã áp dụng phê bình mới để phân tích các ẩn dụ phức tạp của bài thơ.)
- (Phê bình mới tập trung vào bản thân văn bản, bỏ qua tiểu sử của tác giả.)
"Close reading" (đọc kỹ): Một kỹ thuật cốt lõi của new criticism, yêu cầu người đọc xem xét từng từ, câu, và cấu trúc để hiểu ý nghĩa.
- Through close reading, new criticism reveals hidden layers of meaning in a text. (Qua đọc kỹ, phê bình mới bộc lộ các tầng ý nghĩa ẩn giấu trong văn bản.)
"Organic unity" (tính thống nhất hữu cơ): Khái niệm cho rằng mọi yếu tố trong một tác phẩm văn học đều liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh.
- New criticism values the organic unity of a poem, where every part contributes to the whole. (Phê bình mới coi trọng tính thống nhất hữu cơ của một bài thơ, nơi mọi phần đều đóng góp vào tổng thể.)
Formalism (chủ nghĩa hình thức): Một trường phái tương tự, cũng tập trung vào hình thức và cấu trúc của văn bản.
- Russian formalism and new criticism share a focus on literary devices. (Chủ nghĩa hình thức Nga và phê bình mới cùng tập trung vào các thủ pháp văn học.)
Close reading (đọc kỹ): Kỹ thuật phân tích chi tiết văn bản, thường gắn liền với new criticism.
- Close reading is a fundamental practice in new criticism. (Đọc kỹ là một thực hành cơ bản trong phê bình mới.)
- Phê bình văn bản (textual criticism): Nhấn mạnh vào việc nghiên cứu văn bản một cách độc lập.
- Phê bình nội tại (intrinsic criticism): Tập trung vào các yếu tố bên trong tác phẩm thay vì bối cảnh bên ngoài.
"New critical approach": Cách tiếp cận phê bình mới.
- The new critical approach rejects biographical interpretations. (Cách tiếp cận phê bình mới bác bỏ các diễn giải dựa trên tiểu sử.)
"New critical analysis": Phân tích theo phê bình mới.
- Her new critical analysis of the novel revealed its structural patterns. (Phân tích theo phê bình mới của cô ấy về cuốn tiểu thuyết đã tiết lộ các mô hình cấu trúc của nó.)
- "The text is enough" (Văn bản là đủ): Thể hiện quan điểm của new criticism rằng văn bản tự nó đã chứa đựng mọi ý nghĩa cần thiết.
- For new critics, the text is enough; no external context is needed. (Đối với các nhà phê bình mới, văn bản là đủ; không cần bối cảnh bên ngoài.)